cướp ngôi
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiếm đoạt ngôi vị, địa vị của người khác một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực: "cướp ngôi" chỉ hành động giành lấy quyền lực, chức vụ hoặc vị trí lãnh đạo của người khác một cách phi pháp, thường thông qua đảo chính, phản bội hoặc âm mưu.
- Mở rộng: giành lấy vị trí, danh hiệu từ người khác trong các lĩnh vực cạnh tranh: "cướp ngôi" cũng được dùng để chỉ việc vượt lên, thay thế người khác ở vị trí đứng đầu trong thể thao, nghệ thuật, kinh doanh, v.v.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (chính trị, quyền lực):
- Hắn ta đã cướp ngôi vua bằng một cuộc đảo chính đẫm máu. (Hắn ta chiếm đoạt ngôi vua một cách bất hợp pháp bằng vũ lực.)
- Trong lịch sử, nhiều kẻ phản bội đã cướp ngôi của chính cha mình. (Nhiều người đã giành lấy ngôi vị của cha mình qua sự phản bội.)
Nghĩa bóng (cạnh tranh):
- Đội bóng trẻ đã cướp ngôi vô địch từ tay đội bóng kỳ cựu. (Đội bóng trẻ giành lấy danh hiệu vô địch từ đội bóng mạnh hơn.)
- Ca sĩ mới nổi đang cướp ngôi của những ngôi sao kỳ cựu trên bảng xếp hạng. (Ca sĩ mới vượt lên thay thế vị trí của các ca sĩ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cướp ngôi về tay mình": giành quyền lực hoặc vị trí về phía mình.
- Sau nhiều năm âm mưu, hắn đã cướp ngôi về tay mình. (Hắn thành công trong việc chiếm đoạt quyền lực.)
"cướp ngôi không thành": hành động cướp ngôi thất bại.
- Cuộc đảo chính cướp ngôi không thành đã bị dẹp tan. (Âm mưu chiếm đoạt ngôi vị thất bại.)
"cướp ngôi vô địch": giành danh hiệu cao nhất từ đối thủ.
- Vận động viên này đã cướp ngôi vô địch thế giới từ tay đương kim. (Vận động viên giành chức vô địch thế giới từ người đang giữ.)
Biến thể và từ gần giống
Soán ngôi (động từ): giành lấy ngôi vị của người khác một cách bất hợp pháp — đồng nghĩa với "cướp ngôi" nhưng trang trọng hơn.
- Hắn ta soán ngôi vua sau khi giết chết hoàng tử. (Hắn chiếm đoạt ngôi vua bằng bạo lực.)
Đoạt ngôi (động từ): giành lấy ngôi vị — thường dùng trong văn chương.
- Cuộc chiến tranh giành quyền lực kết thúc bằng việc đoạt ngôi. (Cuộc chiến kết thúc bằng việc giành được ngôi vị.)
Từ đồng nghĩa
- Soán vị: giành lấy vị trí lãnh đạo bất hợp pháp — đồng nghĩa chính xác.
- Chiếm đoạt: giành lấy thứ thuộc về người khác một cách phi pháp.
- Giật ngôi: hành động giành lấy ngôi vị một cách nhanh chóng, thường có tính bất ngờ.
Thành ngữ liên quan
Cướp ngôi đoạt vị: hành động giành lấy quyền lực tối cao một cách bất chính.
- Lịch sử đầy rẫy những vụ cướp ngôi đoạt vị đẫm máu. (Lịch sử có nhiều vụ chiếm đoạt quyền lực bằng bạo lực.)
Cướp ngôi như chơi: hành động cướp ngôi diễn ra dễ dàng, không tốn nhiều công sức.
- Đối với tay chính trị lão luyện, việc cướp ngôi như chơi. (Việc giành quyền lực rất dễ dàng đối với người có kinh nghiệm.)